English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: prevent

Best translation match:
English Vietnamese
prevent
* ngoại động từ
- ngăn ngừa; ngăn trở, ngăn ngừa
=to prevent an accident+ ngăn ngừa một tai nạn
=to prevent somebody from doing something+ ngăn cản ai làm điều gì
- (từ cổ,nghĩa cổ) đón trước, làm trước, giải quyết trước, chặn trước, đối phó trước
=to prevent someone's wishes+ đón trước ý muốn của ai
- (tôn giáo) dẫn đường đi trước

Probably related with:
English Vietnamese
prevent
chặn ; chặn được ; chống cự ; chống lại ; chống ; có thể giúp ; có thể ngăn ngừa ; cản trở ; giúp ngừa ; giúp phòng tránh ; giải quyết ; giữ cho ; khiến ; không cho ; không kịp ; không làm ; không thể để ; không ; khỏi ; làm bạn không ; làm cho ; ngăn chă ; ngăn chặn cho ; ngăn chặn tình trạng ; ngăn chặn ; ngăn chặn được ; ngăn cản việc ; ngăn cản ; ngăn không cho ; ngăn không ; ngăn ko ; ngăn ngừa bệnh ; ngăn ngừa khoảng ; ngăn ngừa việc ; ngăn ngừa ; ngăn ngừa được ; ngăn sự ; ngăn ; ngừa sự ; ngừa ; ngừa được việc ; phòng chống ; phòng tránh ; phòng ; thể giúp ; thể ngăn chặn ; thể ngăn ngừa ; thể ngăn ; tránh ; trở ; đã cản trở ; đón ; để tránh ; ̉ ngăn ;
prevent
chặn ; chặn được ; chống cự ; chống lại ; chống ; còn ; còn ở ; có thể ngăn ngừa ; cản trở ; giúp ngừa ; giúp phòng tránh ; giải quyết ; giữ cho ; khiến ; không kịp ; không làm ; không thể để ; không ; khỏi ; làm bạn không ; làm cho ; ngăn chă ; ngăn chặn cho ; ngăn chặn tình trạng ; ngăn chặn ; ngăn chặn được ; ngăn cản việc ; ngăn cản ; ngăn không cho ; ngăn không ; ngăn ko ; ngăn ngừa bệnh ; ngăn ngừa khoảng ; ngăn ngừa việc ; ngăn ngừa ; ngăn ngừa được ; ngăn sự ; ngăn ; ngừa sự ; ngừa ; ngừa được việc ; phòng chống ; phòng tránh ; phòng ; rao ; thấu ; thể ngăn chặn ; thể ngăn ngừa ; thể ngăn ; tránh ; trở ; đã cản trở ; đón ; ̉ ngăn ;

May be synonymous with:
English English
prevent; forbid; foreclose; forestall; preclude
keep from happening or arising; make impossible
prevent; keep
stop (someone or something) from doing something or being in a certain state

May related with:
English Vietnamese
preventable
* tính từ
- có thể ngăn cản, có thể ngăn ngừa, phòng tránh được
preventative
* tính từ
- ngăn ngừa, phòng ngừa
=preventive measure+ biện pháp phòng ngừa
=preventive war+ chiến tranh phòng ngừa
- (y học) phòng bệnh
=preventive medicine+ thuốc phòng bệnh
* danh từ
- biện pháp phòng ngừa
- thuốc phòng bệnh, cách phòng bệnh
preventer
* danh từ
- người ngăn cản, người ngăn trở, người ngăn ngừa; vật ngăn cản, vật ngăn trở
- (hàng hải) dây bổ sung; chốt bổ sung
prevention
* danh từ
- sự ngăn cản, sự ngăn trở, sự ngăn ngừa, sự phòng ngừa
=prevention of disease+ sự phòng bệnh
=prevention is better than cure+ phòng bệnh hơn chữa bệnh
preventive
* tính từ
- ngăn ngừa, phòng ngừa
=preventive measure+ biện pháp phòng ngừa
=preventive war+ chiến tranh phòng ngừa
- (y học) phòng bệnh
=preventive medicine+ thuốc phòng bệnh
* danh từ
- biện pháp phòng ngừa
- thuốc phòng bệnh, cách phòng bệnh
preventability
- xem prevent
preventibility
- xem prevent
preventible
- xem prevent
preventively
- xem preventive
preventiveness
- xem preventive
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: