English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: prevails

Probably related with:
English Vietnamese
prevails
lợi ; thắng lợi ; vẫn chiếm ưu thế ;
prevails
lợi ; thắng lợi ; vẫn chiếm ưu thế ;

May related with:
English Vietnamese
prevailing
* tính từ
- đang thịnh hành, đang lưu hành, phổ biến khắp, lan khắp
=prevailing fashion+ mốt đang thịnh hành
prevailer
- xem prevail
prevailingness
- xem prevailing
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: