English to Vietnamese
Search Query: prevails
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
prevails
|
lợi ; thắng lợi ; vẫn chiếm ưu thế ;
|
|
prevails
|
lợi ; thắng lợi ; vẫn chiếm ưu thế ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
prevailing
|
* tính từ
- đang thịnh hành, đang lưu hành, phổ biến khắp, lan khắp =prevailing fashion+ mốt đang thịnh hành |
|
prevailer
|
- xem prevail
|
|
prevailingness
|
- xem prevailing
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
