English → Vietnamese
awry
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
awry
* phó từ & tính từ
- xiên, méo, lệch
=to look awry+ nhìn xiên, lé nhìn; (nghĩa bóng) nhìn một cách ngờ vực
=a face awry with pain+ bộ mặt méo mó vì đau đớn
- hỏng, thất bại; không tốt, không như ý muốn, không như ý mong đợi
=to go (run, tread) awry+ hỏng, thất bại
- xiên, méo, lệch
=to look awry+ nhìn xiên, lé nhìn; (nghĩa bóng) nhìn một cách ngờ vực
=a face awry with pain+ bộ mặt méo mó vì đau đớn
- hỏng, thất bại; không tốt, không như ý muốn, không như ý mong đợi
=to go (run, tread) awry+ hỏng, thất bại
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
awry
bại ; sai hướng ; đều méo mó ;
awry
bại ; sai hướng ; đều méo mó ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
awry askew; cockeyed; lopsided; skew-whiff; wonky
turned or twisted toward one side
awry amiss; haywire; wrong
not functioning properly
Other matches
Other phrases built from the same root.
awry
* phó từ & tính từ
- xiên, méo, lệch
=to look awry+ nhìn xiên, lé nhìn; (nghĩa bóng) nhìn một cách ngờ vực
=a face awry with pain+ bộ mặt méo mó vì đau đớn
- hỏng, thất bại; không tốt, không như ý muốn, không như ý mong đợi
=to go (run, tread) awry+ hỏng, thất bại
- xiên, méo, lệch
=to look awry+ nhìn xiên, lé nhìn; (nghĩa bóng) nhìn một cách ngờ vực
=a face awry with pain+ bộ mặt méo mó vì đau đớn
- hỏng, thất bại; không tốt, không như ý muốn, không như ý mong đợi
=to go (run, tread) awry+ hỏng, thất bại