English → Vietnamese
prefect
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
prefect
* danh từ
- quận trưởng
- trưởng lớp (ở trường học Anh)
- (từ cổ,nghĩa cổ) (La mã) thái th
- quận trưởng
- trưởng lớp (ở trường học Anh)
- (từ cổ,nghĩa cổ) (La mã) thái th
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
prefect
cảnh sát ; là thái thú ; mến ; sát trưởng ; thái thú ; thú ; thưa thái thú ; ông ;
prefect
cảnh sát ; là thái thú ; mến ; sát trưởng ; thái thú ; thú ; ông ;