English → Vietnamese
preface
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
preface
* danh từ
- lời tựa, lời nói đầu (sách); lời mở đầu (bài nói)
* ngoại động từ
- đề tựa, viết lời nói đầu (một quyển sách); mở đầu (bài nói)
- mở đầu, mở lối cho, dẫn tới (một việc gì khác) (sự kiện...)
* nội động từ
- nhận xét mở đầu
- lời tựa, lời nói đầu (sách); lời mở đầu (bài nói)
* ngoại động từ
- đề tựa, viết lời nói đầu (một quyển sách); mở đầu (bài nói)
- mở đầu, mở lối cho, dẫn tới (một việc gì khác) (sự kiện...)
* nội động từ
- nhận xét mở đầu
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
preface
hình dung chuyện ; lời nói đầu của tài liệu ;
preface
hình dung chuyện ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
preface foreword; prolusion
a short introductory essay preceding the text of a book
preface introduce; precede; premise
furnish with a preface or introduction
Other matches
Other phrases built from the same root.
preface
* danh từ
- lời tựa, lời nói đầu (sách); lời mở đầu (bài nói)
* ngoại động từ
- đề tựa, viết lời nói đầu (một quyển sách); mở đầu (bài nói)
- mở đầu, mở lối cho, dẫn tới (một việc gì khác) (sự kiện...)
* nội động từ
- nhận xét mở đầu
- lời tựa, lời nói đầu (sách); lời mở đầu (bài nói)
* ngoại động từ
- đề tựa, viết lời nói đầu (một quyển sách); mở đầu (bài nói)
- mở đầu, mở lối cho, dẫn tới (một việc gì khác) (sự kiện...)
* nội động từ
- nhận xét mở đầu
- xem preface