English → Vietnamese
prayerwheel
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
prayerwheel
* danh từ
- cối kinh (hộp hình trống xoay được, trên có ghi lời kinh cầu nguyện; đặc biệt người theo Phật giáo ở Tây Tạng dùng)
- cối kinh (hộp hình trống xoay được, trên có ghi lời kinh cầu nguyện; đặc biệt người theo Phật giáo ở Tây Tạng dùng)