English → Vietnamese
prayerful
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
prayerful
* tính từ
- sùng tín; hay cầu nguyện, thích cầu nguyện
- sùng tín; hay cầu nguyện, thích cầu nguyện
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sách kinh, quyển kinh
- sách kinh, quyển kinh
prayerful
* tính từ
- sùng tín; hay cầu nguyện, thích cầu nguyện
- sùng tín; hay cầu nguyện, thích cầu nguyện
lord's prayer
* danh từ
- (thiên chúa giáo) bài kinh bắt đầu bằng " Cha của chúng con"
- (thiên chúa giáo) bài kinh bắt đầu bằng " Cha của chúng con"
* danh từ
- tấm thảm nhỏ những người Hồi giáo quỳ lên trên khi cầu kinh
- tấm thảm nhỏ những người Hồi giáo quỳ lên trên khi cầu kinh
* danh từ
- buổi lễ cầu nguyện
- buổi lễ cầu nguyện
- tấm thảm nhỏ những người Hồi giáo quỳ lên trên khi cầu kinh
- xem prayerful