English → Vietnamese
prayer-mat
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
prayer-mat
* danh từ
- tấm thảm nhỏ những người Hồi giáo quỳ lên trên khi cầu kinh
- tấm thảm nhỏ những người Hồi giáo quỳ lên trên khi cầu kinh