English → Vietnamese
plimsoll
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
plimsoll
* danh từ
- plimsoll line; plimsoll's mark (hàng hải) vạch Plim-xon (chỉ mức chở tối đa, vẽ quanh vỏ tàu)
- plimsoll line; plimsoll's mark (hàng hải) vạch Plim-xon (chỉ mức chở tối đa, vẽ quanh vỏ tàu)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
plimsoll load line; plimsoll line; plimsoll mark
waterlines to show the level the water should reach when the ship is properly loaded
Other matches
Other phrases built from the same root.
plimsoll
* danh từ
- plimsoll line; plimsoll's mark (hàng hải) vạch Plim-xon (chỉ mức chở tối đa, vẽ quanh vỏ tàu)
- plimsoll line; plimsoll's mark (hàng hải) vạch Plim-xon (chỉ mức chở tối đa, vẽ quanh vỏ tàu)
* danh từ số nhiều
- giày vải đế cao su rẻ tiền
- giày vải đế cao su rẻ tiền
plimsoll line
* danh từ
- vạch tải trọng (vạch đánh dấu trên vỏ tàu để đánh dấu mức tối đa mà nó có thể chìm xuống khi chất hàng hoá)
- vạch tải trọng (vạch đánh dấu trên vỏ tàu để đánh dấu mức tối đa mà nó có thể chìm xuống khi chất hàng hoá)