English → Vietnamese
plim
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
plim
* ngoại động từ
- (tiếng địa phương) làm phình ra, làm phồng ra, làm căng phồng
* nội động từ
- (tiếng địa phương) phình ra, phồng ra, căng phồng
- (tiếng địa phương) làm phình ra, làm phồng ra, làm căng phồng
* nội động từ
- (tiếng địa phương) phình ra, phồng ra, căng phồng