English → Vietnamese
pipe-laying
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pipe-laying
* danh từ
- việc đặt ống dẫn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mưu đồ chính trị
- việc đặt ống dẫn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mưu đồ chính trị