English → Vietnamese
picaroon
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
picaroon
* danh từ
- kẻ bất lương, kể cướp, kẻ trộm
- tàu cướp biển
* nội động từ
- ăn cướp, dở trò kẻ cướp
- kẻ bất lương, kể cướp, kẻ trộm
- tàu cướp biển
* nội động từ
- ăn cướp, dở trò kẻ cướp