EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

picaresque

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

picaresque
* tính từ
- nói về những cuộc phiêu lưu của những kẻ bất lương lưu lạc; lấy kẻ bất lương lưu lạc làm nhân vật chính (tiểu thuyết...)

Other matches

Other phrases built from the same root.

picaresque
* tính từ
- nói về những cuộc phiêu lưu của những kẻ bất lương lưu lạc; lấy kẻ bất lương lưu lạc làm nhân vật chính (tiểu thuyết...)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with P