English → Vietnamese
perdure
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
perdure
* ngoại động từ
- kéo dài; sống lâu
- kéo dài; sống lâu
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tính vĩnh viễn, tính vĩnh cửu; tính lâu đài
- sự tồn tại mãi mãi
- tính vĩnh viễn, tính vĩnh cửu; tính lâu đài
- sự tồn tại mãi mãi
* tính từ
- vĩnh viễn, vĩnh cửu; tồn tại mâi mâi; lâu đài
- vĩnh viễn, vĩnh cửu; tồn tại mâi mâi; lâu đài
- xem perdurable
perdure
* ngoại động từ
- kéo dài; sống lâu
- kéo dài; sống lâu