English → Vietnamese
percolate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
percolate
* ngoại động từ
- lọc, chiết ngâm, pha phin (cà phê...)
* nội động từ
- lọc qua, thấm qua
- lọc, chiết ngâm, pha phin (cà phê...)
* nội động từ
- lọc qua, thấm qua
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
percolate leach
permeate or penetrate gradually
percolate filter; permeate; sink in; undergo
pass through
percolate gain vigor; perk; perk up; pick up
gain or regain energy
Other matches
Other phrases built from the same root.
percolate
* ngoại động từ
- lọc, chiết ngâm, pha phin (cà phê...)
* nội động từ
- lọc qua, thấm qua
- lọc, chiết ngâm, pha phin (cà phê...)
* nội động từ
- lọc qua, thấm qua
* danh từ
- sự lọc qua, sự thấm qua; sự chiết ngâm
- sự lọc qua, sự thấm qua; sự chiết ngâm
* danh từ
- bình lọc, bình pha cà phê; máy chiết ngâm
- bình lọc, bình pha cà phê; máy chiết ngâm