EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

percolator

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

percolator
* danh từ
- bình lọc, bình pha cà phê; máy chiết ngâm

Other matches

Other phrases built from the same root.

* ngoại động từ
- lọc, chiết ngâm, pha phin (cà phê...)
* nội động từ
- lọc qua, thấm qua
* danh từ
- sự lọc qua, sự thấm qua; sự chiết ngâm
percolator
* danh từ
- bình lọc, bình pha cà phê; máy chiết ngâm

Nearby words

Browse all English words starting with P