English → Vietnamese
pedate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pedate
* tính từ
- (động vật học) có chân
- (thực vật học) chia hình chân vịt (lá)
- (động vật học) có chân
- (thực vật học) chia hình chân vịt (lá)
Other matches
Other phrases built from the same root.
pedate
* tính từ
- (động vật học) có chân
- (thực vật học) chia hình chân vịt (lá)
- (động vật học) có chân
- (thực vật học) chia hình chân vịt (lá)