English → Vietnamese
peddle
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
peddle
* động từ
- bán rong, báo rao
- bán lẻ nhỏ giọt
- lần mần, bận tâm về những cái lặt vặt
- (nghĩa bóng) kháo chuyện, ngồi lê đôi mách
- bán rong, báo rao
- bán lẻ nhỏ giọt
- lần mần, bận tâm về những cái lặt vặt
- (nghĩa bóng) kháo chuyện, ngồi lê đôi mách
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
peddle
bán rong ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
peddle hawk; huckster; monger; pitch; vend
sell or offer for sale from place to place
Other matches
Other phrases built from the same root.
peddle
* động từ
- bán rong, báo rao
- bán lẻ nhỏ giọt
- lần mần, bận tâm về những cái lặt vặt
- (nghĩa bóng) kháo chuyện, ngồi lê đôi mách
- bán rong, báo rao
- bán lẻ nhỏ giọt
- lần mần, bận tâm về những cái lặt vặt
- (nghĩa bóng) kháo chuyện, ngồi lê đôi mách
* danh từ
- nghề bán rong, nghề bán rao
* tính từ
- nhỏ nhặt, lặt vặt
- nghề bán rong, nghề bán rao
* tính từ
- nhỏ nhặt, lặt vặt