English → Vietnamese
pedant
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pedant
* danh từ
- người thông thái rởm
- người ra vẻ mô phạm
- người thông thái rởm
- người ra vẻ mô phạm
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
pedant bookworm; scholastic
a person who pays more attention to formal rules and book learning than they merit
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- thông thái rởm
- làm ra vẻ mô phạm
- thông thái rởm
- làm ra vẻ mô phạm
* ngoại động từ
- làm thành thông thái rởm
- làm thành vẻ mô phạm
* nội động từ
- ra vẻ thông thái rởm
- ra vẻ mô phạm
- làm thành thông thái rởm
- làm thành vẻ mô phạm
* nội động từ
- ra vẻ thông thái rởm
- ra vẻ mô phạm
* phó từ
- thông thái rởm
- làm ra vẻ mô phạm
- thông thái rởm
- làm ra vẻ mô phạm