English → Vietnamese
pedantize
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pedantize
* ngoại động từ
- làm thành thông thái rởm
- làm thành vẻ mô phạm
* nội động từ
- ra vẻ thông thái rởm
- ra vẻ mô phạm
- làm thành thông thái rởm
- làm thành vẻ mô phạm
* nội động từ
- ra vẻ thông thái rởm
- ra vẻ mô phạm
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- thông thái rởm
- làm ra vẻ mô phạm
- thông thái rởm
- làm ra vẻ mô phạm
pedantize
* ngoại động từ
- làm thành thông thái rởm
- làm thành vẻ mô phạm
* nội động từ
- ra vẻ thông thái rởm
- ra vẻ mô phạm
- làm thành thông thái rởm
- làm thành vẻ mô phạm
* nội động từ
- ra vẻ thông thái rởm
- ra vẻ mô phạm
* phó từ
- thông thái rởm
- làm ra vẻ mô phạm
- thông thái rởm
- làm ra vẻ mô phạm