English → Vietnamese
auditorium
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
auditorium
* danh từ
- phòng thính giả, giảng đường
- phòng thính giả, giảng đường
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
auditorium
hội trường ; khán phòng ; phòng hội họp ; thính phòng ;
auditorium
hội trường ; khán phòng ; thính phòng ;