EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

audition

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

audition
* danh từ
- sức nghe; sự nghe; thính giác
- (sân khấu) sự thử giọng, sự hát nghe thử (trước khi nhận vào làm diễn viên hát)
* ngoại động từ
- (sân khấu) thử giọng (trước khi nhận vào làm diễn viên hát)
* nội động từ
- tổ chức một buổi hát thử giọng

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

audition
biểu diễn ; buổi biểu diễn thử ; buổi biểu diễn ; buổi diễn ; buổi thử giọng ; buổi thử vai ; buổi thử việc ; buổi tuyển diễn viên ; cuộc thi vào ; cuộc thử nghiệm ; diễn ; dự thi ; giọng ; màn trình diễn ; n ; nghe ; thi nhảy ; thu ; thử giọng ; thử vai ; thử đi ; vai ; việc nghe ; ̃ n ;
audition
biểu diễn ; buổi biểu diễn thử ; buổi biểu diễn ; buổi diễn ; buổi thử giọng ; buổi thử vai ; buổi thử việc ; buổi tuyển diễn viên ; cuộc thi vào ; cuộc thử nghiệm ; diễn ; dự thi ; giọng ; màn trình diễn ; nghe ; thi nhảy ; thu ; thử giọng ; thử vai ; thử đi ; vai ; việc nghe ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

audition auditory modality; auditory sense; hearing; sense of hearing
the ability to hear; the auditory faculty
audition tryout
a test of the suitability of a performer
audition try out
perform in order to get a role

Other matches

Other phrases built from the same root.

audition
* danh từ
- sức nghe; sự nghe; thính giác
- (sân khấu) sự thử giọng, sự hát nghe thử (trước khi nhận vào làm diễn viên hát)
* ngoại động từ
- (sân khấu) thử giọng (trước khi nhận vào làm diễn viên hát)
* nội động từ
- tổ chức một buổi hát thử giọng
* tính từ
- (thuộc) sự nghe; (thuộc) thính giác
audit log
- (Tech) sổ kiểm tra
audit trail
- (Tech) vết kiểm tra, dấu kiểm tra
- (Tech) kiểm tra quản lý

Nearby words

Browse all English words starting with A