English → Vietnamese
patchery
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
patchery
* danh từ
- sự vá (đồ rách)
- đồ vật chấp vá; việc làm chấp vá
- sự vá (đồ rách)
- đồ vật chấp vá; việc làm chấp vá
Other matches
Other phrases built from the same root.
patchery
* danh từ
- sự vá (đồ rách)
- đồ vật chấp vá; việc làm chấp vá
- sự vá (đồ rách)
- đồ vật chấp vá; việc làm chấp vá