English → Vietnamese
patchwork
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
patchwork
* danh từ
- miếng vải chấp mảnh (gồm nhiều mảnh vụn vá lại với nhau)
- (nghĩa bóng) việc chắp vá, đồ chắp vá, tác phẩm chắp vá
- (định ngữ) chắp vá
- miếng vải chấp mảnh (gồm nhiều mảnh vụn vá lại với nhau)
- (nghĩa bóng) việc chắp vá, đồ chắp vá, tác phẩm chắp vá
- (định ngữ) chắp vá
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
patchwork
sự chắp vá ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
patchwork hodgepodge; jumble
a theory or argument made up of miscellaneous or incongruous ideas
patchwork patchwork quilt
a quilt made by sewing patches of different materials together