English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: patchiness

Best translation match:
English Vietnamese
patchiness
* danh từ
- sự chắp vá, việc chắp vá; sự không đều
- tính chất lả tả, loang lổ, lốm đốm

May related with:
English Vietnamese
patchy
* tính từ
- vá víu; chắp vá ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
=his knowledge is patchy+ kiến thức của hắn chắp vá thiếu hệ thống
patchiness
* danh từ
- sự chắp vá, việc chắp vá; sự không đều
- tính chất lả tả, loang lổ, lốm đốm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: