English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: pastor

Best translation match:
English Vietnamese
pastor
* danh từ
- mục sư
- (từ cổ,nghĩa cổ) người chăn súc vật, mục đồng
- (động vật học) con sáo sậu

Probably related with:
English Vietnamese
pastor
linh måc ; mục sư này ; mục sư ; mục ; ông biết ; ông mục sư ; ông pastor ; ̣ t ông mu ̣ c sư ;
pastor
linh måc ; mục sư này ; mục sư ; mục ; ông biết ;

May be synonymous with:
English English
pastor; curate; minister; minister of religion; parson; rector
a person authorized to conduct religious worship
pastor; subgenus pastor
only the rose-colored starlings; in some classifications considered a separate genus

May related with:
English Vietnamese
pastoral
* tính từ
- (thuộc) người chăn súc vật, (thuộc) mục đồng
- có tính chất đồng quê
=pastoral scenery+ phong cảnh đồng quê
=pastoral poems+ những bài thơ về đồng quê
- (thuộc) đồng cỏ
=pastoral land+ đất đồng cỏ
- (thuộc) mục sư
* danh từ
- bức hoạ đồng quê; bài thơ đồng quê; kịch đồng quê...
- thư của mục sư gửi cho con chiên
pastorale
* danh từ
- (âm nhạc) khúc đồng quê
pastorate
* danh từ
- chức mục sư
- giới mục sư
pastoralism
* danh từ
- sinh hoạt nông thôn
pastorally
- xem pastoral
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: