English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: passengers

Probably related with:
English Vietnamese
passengers
cơ trươ ; cả hành khách ; hành khách là ; hành khách ; khách hàng ; khách trên ; khách trên đó ; khách ; nh kha ́ ch ; nhiều hành khách ; những hành khách ; quí hành khách ; quý khách ; quý vị ; thây ; thì hành khách ; ̀ nh kha ́ ch ;
passengers
cơ trươ ; cả hành khách ; hành khách là ; hành khách ; khách hàng ; khách trên ; khách trên đó ; khách ; nh kha ́ ch ; nhiều hành khách ; những hành khách ; quí hành khách ; quý khách ; quý vị ; thang ; thây ; thì hành khách ; ̀ nh kha ́ ch ;

May related with:
English Vietnamese
passenger
* danh từ
- hành khách (đi tàu xe...)
- (thông tục) thành viên không có khả năng làm được trò trống gì; thành viên kém không đóng góp đóng góp được gì (cho tổ, đội...)
- (định ngữ) (thuộc) hành khách; để chở hành khách
=a passenger boat+ tàu thuỷ chở hành khách
=a passenger train+ xe lửa chở hành khách
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: