English → Vietnamese
particle
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
particle
* danh từ
- chút, tí chút
=he has not a particle of sense+ nó không có một tí ý thức nào cả
- (ngôn ngữ học) tiểu từ không biến đổi; tiền tố, hậu tố
- (vật lý) hạt
- chút, tí chút
=he has not a particle of sense+ nó không có một tí ý thức nào cả
- (ngôn ngữ học) tiểu từ không biến đổi; tiền tố, hậu tố
- (vật lý) hạt
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
particle
bàn tay của ; của hạt ; hạt nhân nữa ; hạt nhân ; hạt ; lượng tử ; nguyên tố ; phân tử ; tố ;
particle
bàn tay của ; của hạt ; hạt nhân nữa ; hạt nhân ; hạt ; lượng tử ; nguyên tố ; phân tử ; tố ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
particle atom; corpuscle; molecule; mote; speck
(nontechnical usage) a tiny piece of anything
particle subatomic particle
a body having finite mass and internal structure but negligible dimensions
Other matches
Other phrases built from the same root.
fundamental particle
* danh từ
- (vật lý) hạt cơ bản
- (vật lý) hạt cơ bản
particle
* danh từ
- chút, tí chút
=he has not a particle of sense+ nó không có một tí ý thức nào cả
- (ngôn ngữ học) tiểu từ không biến đổi; tiền tố, hậu tố
- (vật lý) hạt
- chút, tí chút
=he has not a particle of sense+ nó không có một tí ý thức nào cả
- (ngôn ngữ học) tiểu từ không biến đổi; tiền tố, hậu tố
- (vật lý) hạt
alpha particle
- (Tech) hạt anfa