English → Vietnamese
partibility
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
partibility
* danh từ
- tính chia được
- tính chia được
Other matches
Other phrases built from the same root.
partibility
* danh từ
- tính chia được
- tính chia được
- tính từ
- có thể chia được (của thừa kế)
- có thể chia được (của thừa kế)