English → Vietnamese
partiable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
partiable
* tính từ
- có thể chia được (của thừa kế...)
- có thể chia được (của thừa kế...)
Other matches
Other phrases built from the same root.
partiable
* tính từ
- có thể chia được (của thừa kế...)
- có thể chia được (của thừa kế...)