EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

partialness

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

partialness
- xem partial

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- tính thiên vị, tính không công bằng
- sự mê thích
cross partial derivative
- (Econ) Đạo hàm riêng
+ ĐẠO HÀM của một hàm số lần thứ nhất lấy theo một BIẾN ĐỘC LẬP và sau đó lấy theo một biến khác.
partial adjustment
- (Econ) Điều chỉnh từng phần.
+ Một quá trình mà theo đó hành vi được điều chỉnh một cách không hoàn chỉnh hướng tới một mức mong muốn nào đó.
partial derivative
- (Econ) Đạo hàm riêng phần.
+ Trong các hàm số có hai biến số độc lập hay có nhiều hơn, đạo hàm này tính theo một trong những biến số này, trong khi coi các biến số độc lập khác là hằng số.
partial equilibrium
- (Econ) Cân bằng bộ phận.
+ Việc nghiên cứu thị trường cho một hàng hoá trong điều kiện tách biệt.
* danh từ
- thái độ thiên lệch, thái độ phiến diện, thái độ không công bằng
* phó từ
- không hoàn chỉnh; cục bộ, một phần
- một cách không vô tư; thiên vị
partialness
- xem partial

Nearby words

Browse all English words starting with P