English → Vietnamese
park
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
park
* danh từ
- vườn hoa, công viên
- bâi (bâi đất, thường có thú rừng; bãi cỏ quanh biệt thự ở nông thôn)
- bâi (để xe, để pháo...)
* ngoại động từ
- khoanh vùng thành công viên
- (quân sự) bố trí (pháo...) vào bãi
- đỗ (xe...) ở bãi
- vườn hoa, công viên
- bâi (bâi đất, thường có thú rừng; bãi cỏ quanh biệt thự ở nông thôn)
- bâi (để xe, để pháo...)
* ngoại động từ
- khoanh vùng thành công viên
- (quân sự) bố trí (pháo...) vào bãi
- đỗ (xe...) ở bãi
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
park
bãi đậu xe ; bảo tồn ; chơi ; chỗ đậu ; chỗ đỗ ; cu ̉ a mô ; công viên khu ; công viên là lựa chọn ; công viên thì ; công viên ; công ; cất ; dừng lại ; dừng xe ; franklin ; giữ ; i đô ; i đô ̣ ; khu bảo tồn ; khu vườn ; khu vực ; là khu vực ; n công viên khu ̉ ; nhân viên ; o cu ̉ a công viên ; phiền ; sẽ đáp ; trong công viên ; tôi ; viên khu ; viên này ; viên park ; viên ; viên đó ; vườn ; đáp ; đô ; đô ̃ xe ; đô ̃ ; đô ̣ ; đơn ; đậu xe cái ; đậu xe ; đậu ; đỗ xe ; đỗ ; ̉ a công viên khu ̉ ; ̉ a công viên ; ̉ ;
park
bãi đậu xe ; bảo tồn ; chơi ; chỗ đậu ; chỗ đỗ ; công viên khu ; công viên là lựa chọn ; công viên thì ; công viên ; cất ; dừng lại ; dừng xe ; franklin ; giữ ; khu bảo tồn ; khu vườn ; khu vực ; là khu vực ; lịch ; n công viên khu ̉ ; nhân viên ; o ; phiền ; sẽ đáp ; trong công viên ; tâm ; tô ; tôi ; viên khu ; viên này ; viên park ; viên ; viên đó ; vườn ; đáp ; đô ̃ xe ; đô ̃ ; đơn ; đậu xe cái ; đậu xe ; đậu ; đỗ xe ; đỗ ; ̉ a công viên ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
park parkland
a large area of land preserved in its natural state as public property
park common; commons; green
a piece of open land for recreational use in an urban area
park ballpark
a facility in which ball games are played (especially baseball games)
park mungo park
Scottish explorer in Africa (1771-1806)
park car park; parking area; parking lot
a lot where cars are parked
Other matches
Other phrases built from the same root.
-park)
/'diəpɑ:k/
* danh từ
- rừng để săn hươu nai
/'diəpɑ:k/
* danh từ
- rừng để săn hươu nai
* danh từ
- sự đỗ xe
=no parking here!+ cấm đỗ xe ở đây!
- sự đỗ xe
=no parking here!+ cấm đỗ xe ở đây!
amusement park
* danh từ
- khu vực ngoài trời có đu, vòng ngựa gỗ, phòng tập bắn...để vui chơi
- khu vực ngoài trời có đu, vòng ngựa gỗ, phòng tập bắn...để vui chơi
* danh từ
- bãi đậu xe
- bãi đậu xe
* động từ
- đỗ xe cạnh một xe khác
- đỗ xe cạnh một xe khác
national park
* danh từ
- vườn quốc gia
- vườn quốc gia
safari park
* danh từ
- vùng nuôi thú hoang dã để quan sát
- vùng nuôi thú hoang dã để quan sát
theme park
* danh từ
- công viên giải trí (trong đó các trò vui chỉ dựa trên một tư tưởng hoặc nhóm tư tưởng)
- công viên giải trí (trong đó các trò vui chỉ dựa trên một tư tưởng hoặc nhóm tư tưởng)