English → Vietnamese
accrescent
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
accrescent
* tính từ
- (thực vật học) cùng phát triển, cùng lớn lên
- (thực vật học) cùng phát triển, cùng lớn lên
Other matches
Other phrases built from the same root.
accrescent
* tính từ
- (thực vật học) cùng phát triển, cùng lớn lên
- (thực vật học) cùng phát triển, cùng lớn lên