English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: accoutrements

Best translation match:
English Vietnamese
accoutrements
* danh từ, pl
- quần áo, trang phục
- đồ trang bị cho người lính (trừ quần áo, súng)

May related with:
English Vietnamese
accoutre
* ngoại động từ
- mặc cho (bộ đồ đặc biệt...); trang bị cho
accoutrement
* danh từ, (thường) số nhiều
- bộ áo quần đặc biệt; quần áo
- (quân sự) đồ trang bị (cho người lính, trừ quần áo, súng)
accoutrements
* danh từ, pl
- quần áo, trang phục
- đồ trang bị cho người lính (trừ quần áo, súng)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: