English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: palace

Best translation match:
English Vietnamese
palace
* danh từ
- cung, điện; lâu đài
- chỗ ở chính thức (của một thủ lĩnh tôn giáo)
- quán ăn trang trí loè loẹt, tiệm rượu trang trí loè loẹt ((cũng) gin palace)

Probably related with:
English Vietnamese
palace
cung của ; cung diện hủy diệt ; cung tại ; cung ; cung điê ̣ n ; cung điện ; cung điện đó ; dinh thự riêng ; dinh thự ; giê ; hoàng cung ; hoàng ; hầu ; khách sạn ; lâu đài khác ; lâu đài này ; lâu đài ; nhà ; quân ; tháp ; xét ; điện ; đền ; ceasar palace ;
palace
ceasar palace ; chốn ; cung của ; cung diện hủy diệt ; cung ; cung điê ̣ n ; cung điện ; cung điện đó ; dinh thự riêng ; dinh thự ; giê ; hoàng cung ; hoàng ; hầu ; khách sạn ; lâu đài khác ; lâu đài này ; lâu đài ; nhà ; quân ; tháp ; tông ; xét ; điện ; đài ; đền ;

May be synonymous with:
English English
palace; castle
a large and stately mansion

May related with:
English Vietnamese
gin-palace
* danh từ
- quán ăn trang trí loè loẹt; tiệm rượu trang trí loè loẹt
palace
* danh từ
- cung, điện; lâu đài
- chỗ ở chính thức (của một thủ lĩnh tôn giáo)
- quán ăn trang trí loè loẹt, tiệm rượu trang trí loè loẹt ((cũng) gin palace)
palace car
* danh từ
- toa xe lửa sang trọng
picture-palace
-theatre) /'piktʃə,θiətə/
* danh từ
- rạp chiếu bóng, rạp xi nê ((cũng) picture show)
palace revolution
* danh từ
- cuộc cách mạng cung đình
palaceous
* danh từ
- (sinh vật học) có đốt bơi chèo
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: