EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

atonality

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

atonality
* danh từ
- <nhạc> sự không theo điệu thức hoặc thang âm nào nhất định

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

atonality atonalism
the absence of a key; alternative to the diatonic system

Other matches

Other phrases built from the same root.

* nội động từ
- chuộc (lỗi)
=to atone for a fault+ chuộc lỗi
* ngoại động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) dàn xếp, hoà giải
* danh từ
- sự chuộc lỗi, sự đền tội
* tính từ
- (y học) mất sức trương
- (ngôn ngữ học) không có trọng âm, không nhấn mạnh
* danh từ
- (ngôn ngữ học) từ không trọng âm, chủ yếu ở ngữ pháp Hy lạp
- xem atone
* tính từ
- <nhạc> không theo điệu thức hoặc thang âm nào nhất định
atonality
* danh từ
- <nhạc> sự không theo điệu thức hoặc thang âm nào nhất định
- xem atonal
- xem atone
- xem atone
- xem atonic

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A