English → Vietnamese
atomy
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
atomy
* danh từ
- nguyên tử
- vật nhỏ xíu
- danh từ
- bộ xương người
- người gầy giơ xương
- nguyên tử
- vật nhỏ xíu
- danh từ
- bộ xương người
- người gầy giơ xương
Other matches
Other phrases built from the same root.