English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: atomy

Best translation match:
English Vietnamese
atomy
* danh từ
- nguyên tử
- vật nhỏ xíu
- danh từ
- bộ xương người
- người gầy giơ xương

May related with:
English Vietnamese
atomise
* ngoại động từ
- nguyên tử hoá
- tán nhỏ
- phun
atomy
* danh từ
- nguyên tử
- vật nhỏ xíu
- danh từ
- bộ xương người
- người gầy giơ xương
atomiser
* danh từ
- bình phun, bình xịt
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: