English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: atonable

Best translation match:
English Vietnamese
atonable
- xem atone

May related with:
English Vietnamese
atone
* nội động từ
- chuộc (lỗi)
=to atone for a fault+ chuộc lỗi
* ngoại động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) dàn xếp, hoà giải
atonement
* danh từ
- sự chuộc lỗi, sự đền tội
atonic
* tính từ
- (y học) mất sức trương
- (ngôn ngữ học) không có trọng âm, không nhấn mạnh
* danh từ
- (ngôn ngữ học) từ không trọng âm, chủ yếu ở ngữ pháp Hy lạp
atonable
- xem atone
atonal
* tính từ
- không theo điệu thức hoặc thang âm nào nhất định
atonality
* danh từ
- sự không theo điệu thức hoặc thang âm nào nhất định
atonally
- xem atonal
atoneable
- xem atone
atoner
- xem atone
atonicity
- xem atonic
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: