English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: pagoda

Best translation match:
English Vietnamese
pagoda
* danh từ
- chùa
- đồng pagôt (tiền vàng Ân-độ thời xưa)
- quán (bán báo, thuốc lá...)

Probably related with:
English Vietnamese
pagoda
ngôi chùa ; tháp ;
pagoda
ngôi chùa ; tháp ;

May related with:
English Vietnamese
pagoda-tree
* danh từ
- (thực vật học) cây đa
- (nghĩa bóng) cây đẻ ra tiền vàng
=to shake the pagoda-tree+ làm giàu nhanh chóng, phất (ở Ân-độ)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: