English → Vietnamese
paginal
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
paginal
* tính từ
- (thuộc) trang sách; theo từng trang
- (thuộc) trang sách; theo từng trang
Other matches
Other phrases built from the same root.
paginal
* tính từ
- (thuộc) trang sách; theo từng trang
- (thuộc) trang sách; theo từng trang
* ngoại động từ
- đánh số trang
- đánh số trang
* danh từ
- sự đánh số trang
- sự đánh số trang