English → Vietnamese
atomistic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
atomistic
* tính từ
- (thuộc) nguyên tử
- (thuộc) thuyết nguyên tử
- (thuộc) nguyên tử
- (thuộc) thuyết nguyên tử
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
atomistic atomistical
divided into separate and often disparate elements
Other matches
Other phrases built from the same root.
atomistic
* tính từ
- (thuộc) nguyên tử
- (thuộc) thuyết nguyên tử
- (thuộc) nguyên tử
- (thuộc) thuyết nguyên tử
atomistic competition
- (Econ) Cạnh tranh độc lập.
+ Một cơ cấu thị trường trong đó số lượng các hãng rất lớn, do đó mỗi hãng cạnh tranh một cách độc lập. (Xem PERFECT COMPETITION).
+ Một cơ cấu thị trường trong đó số lượng các hãng rất lớn, do đó mỗi hãng cạnh tranh một cách độc lập. (Xem PERFECT COMPETITION).
- xem atomistic