English → Vietnamese
overwhelming
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
overwhelming
* tính từ
- tràn ngập
- quá mạnh, át hẳn, không chống lại được
=overwhelming majoprity+ đa số trội hơn, đa số át hẳn
- tràn ngập
- quá mạnh, át hẳn, không chống lại được
=overwhelming majoprity+ đa số trội hơn, đa số át hẳn
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
overwhelming
bất ngờ ; hữu dụng ; lan tràn ; lấn áp ; lớn ; mãnh liệt ; quá sức ; sức ; thể chối cãi được ; tràn lấp ; tràn ngập ; tầm cỡ ; và phong phú lớn lao ; vô số ; vô ; vĩ đại ; vượt ; áp đảo ;
overwhelming
bất ngờ ; hữu dụng ; lan tràn ; lấn áp ; lớn ; mãnh liệt ; quá sức ; sức ; thể chối cãi được ; tràn lấp ; tràn ngập ; tầm cỡ ; và phong phú lớn lao ; vô số ; vô ; vĩ đại ; vượt ; áp đảo ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
overwhelming overpowering
so strong as to be irresistible
overwhelming bad; big; consuming; fiery; flaming
very intense
Other matches
Other phrases built from the same root.
overwhelming
* tính từ
- tràn ngập
- quá mạnh, át hẳn, không chống lại được
=overwhelming majoprity+ đa số trội hơn, đa số át hẳn
- tràn ngập
- quá mạnh, át hẳn, không chống lại được
=overwhelming majoprity+ đa số trội hơn, đa số át hẳn