English to Vietnamese
Search Query: overwork
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
overwork
|
* danh từ
- sự làm việc quá sức - công việc làm thêm * ngoại động từ - bắt làm quá sức - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khích động, xúi giục (ai) - trang trí quá mức, chạm trổ chi chít - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lợi dụng quá mức; khai thác quá mức - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cương (một đề tài...) * nội động từ - làm việc quá sức |
May be synonymous with:
| English | English |
|
overwork; overworking
|
the act of working too much or too long
|
|
overwork; exploit
|
work excessively hard
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
overwork
|
* danh từ
- sự làm việc quá sức - công việc làm thêm * ngoại động từ - bắt làm quá sức - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khích động, xúi giục (ai) - trang trí quá mức, chạm trổ chi chít - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lợi dụng quá mức; khai thác quá mức - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cương (một đề tài...) * nội động từ - làm việc quá sức |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
