English → Vietnamese
overwhelms
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
overwhelms
nhấn chìm ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- tràn ngập
- quá mạnh, át hẳn, không chống lại được
=overwhelming majoprity+ đa số trội hơn, đa số át hẳn
- tràn ngập
- quá mạnh, át hẳn, không chống lại được
=overwhelming majoprity+ đa số trội hơn, đa số át hẳn