English → Vietnamese
overtrain
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
overtrain
* ngoại động từ
- (thể dục,thể thao) bắt luyện tập nhiều quá
* nội động từ
- (thể dục,thể thao) luyện tập nhiều quá
- (thể dục,thể thao) bắt luyện tập nhiều quá
* nội động từ
- (thể dục,thể thao) luyện tập nhiều quá