English → Vietnamese
overtrade
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
overtrade
* nội động từ
- buôn bán quá khả năng vốn, buôn bán quá khả năng tiêu thụ
- buôn bán quá khả năng vốn, buôn bán quá khả năng tiêu thụ
Other matches
Other phrases built from the same root.
overtrade
* nội động từ
- buôn bán quá khả năng vốn, buôn bán quá khả năng tiêu thụ
- buôn bán quá khả năng vốn, buôn bán quá khả năng tiêu thụ