English → Vietnamese
overtax
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
overtax
* ngoại động từ
- đánh thuế quá nặng
- bắt (ai) làm việc quá nhiều, đòi hỏi quá nhiều ở (sức lực, của ai...)
- đánh thuế quá nặng
- bắt (ai) làm việc quá nhiều, đòi hỏi quá nhiều ở (sức lực, của ai...)
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự đánh thuế quá nặng
- sự đánh thuế quá nặng