English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: overtaken

Best translation match:
English Vietnamese
overtaken
* ngoại động từ overtook; overtaken
- bắt kịp, vượt
- xảy đến bất thình lình cho (ai)
* nội động từ
- vượt
=never overtake on a curve+ không bao giờ được vượt ở chỗ ngoặc
!to be overtaken in drink
- say rượu

Probably related with:
English Vietnamese
overtaken
bắt kịp ; chiếm lĩnh ; qua mặt ; vượt qua ;
overtaken
bắt kịp ; chiếm lĩnh ; qua mặt ; vượt qua ;

May related with:
English Vietnamese
overtaken
* ngoại động từ overtook; overtaken
- bắt kịp, vượt
- xảy đến bất thình lình cho (ai)
* nội động từ
- vượt
=never overtake on a curve+ không bao giờ được vượt ở chỗ ngoặc
!to be overtaken in drink
- say rượu
overtaken
bắt kịp ; chiếm lĩnh ; qua mặt ; vượt qua ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: