English → Vietnamese
overdye
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
overdye
* ngoại động từ
- nhuộm quá lâu, nhuộm quá nhiều
- nhuộm đè lên (một núi khác)
- nhuộm quá lâu, nhuộm quá nhiều
- nhuộm đè lên (một núi khác)
Other matches
Other phrases built from the same root.
overdye
* ngoại động từ
- nhuộm quá lâu, nhuộm quá nhiều
- nhuộm đè lên (một núi khác)
- nhuộm quá lâu, nhuộm quá nhiều
- nhuộm đè lên (một núi khác)