English to Vietnamese
Search Query: overelaborate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
overelaborate
|
* tính từ
- quá kỹ lưỡng, quá tỉ mỉ['ouvəri'læbəreit] * ngoại động từ - thêm quá nhiều chi tiết vào * nội động từ - thêm quá nhiều chi tiết vào văn của mình, thêm quá nhiều mắm muối vào câu chuyện của mình |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
overelaborate
|
* tính từ
- quá kỹ lưỡng, quá tỉ mỉ['ouvəri'læbəreit] * ngoại động từ - thêm quá nhiều chi tiết vào * nội động từ - thêm quá nhiều chi tiết vào văn của mình, thêm quá nhiều mắm muối vào câu chuyện của mình |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
